字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矫揉造作
矫揉造作
Nghĩa
形容过分做作,极不自然。
Chữ Hán chứa trong
矫
揉
造
作
矫揉造作 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台