字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
矫激 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矫激
矫激
Nghĩa
1.犹诡激。奇异偏激,违逆常情。 2.指诗文风格特异而激切。 3.激励。
Chữ Hán chứa trong
矫
激