字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矫诬
矫诬
Nghĩa
1.谓假借名义以行诬罔;虚妄。 2.假托君命,诬陷无辜。
Chữ Hán chứa trong
矫
诬