字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短不了
短不了
Nghĩa
①不能缺少人~水。②免不了我跟他住在一个院子里,每天出来进去,~要点个头,说句话。
Chữ Hán chứa trong
短
不
了