字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
短丧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短丧
短丧
Nghĩa
1.缩短服丧期限,如以日易月,改三年的三十六月为三十六日之类。
Chữ Hán chứa trong
短
丧