字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短亭
短亭
Nghĩa
1.旧时城外大道旁,五里设短亭,十里设长亭,为行人休憩或送行饯别之所。
Chữ Hán chứa trong
短
亭