字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短刀直入
短刀直入
Nghĩa
1.比喻开门见山,直截爽快。
Chữ Hán chứa trong
短
刀
直
入