字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
短卷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短卷
短卷
Nghĩa
1.指短篇诗文,或短幅画卷。 2.指揭人短处的文书。
Chữ Hán chứa trong
短
卷