字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
短后衣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短后衣
短后衣
Nghĩa
1.后幅较短的上衣,便于活动,多为武士之衣。语出《庄子.说剑》"吾王所见剑士,皆蓬头﹑突鬓﹑垂冠,曼胡之缨,短后之衣,瞋目而语难。"郭象注"短后之衣,为便于事也。"
Chữ Hán chứa trong
短
后
衣