字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短少
短少
Nghĩa
缺少(多指少于定额)保存的东西,一件也不~。
Chữ Hán chứa trong
短
少