字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短平快
短平快
Nghĩa
①排球比赛的一种快攻打法,二传手传出弧度很小的球后,扣球手迅速跃起扣出高速、平射的球。②比喻企业、工程等投资少,历时短,收效快~项目ㄧ~产品。
Chữ Hán chứa trong
短
平
快
短平快 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台