字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短弱
短弱
Nghĩa
1.懦弱而浅薄无能。
Chữ Hán chứa trong
短
弱