字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
短拳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短拳
短拳
Nghĩa
拳术类别之一。技击上讲究紧攻硬逼,近身则靠打,挨身则肘发。主要流行于北方。套路主要有绵掌拳、随手、劈心掌、玉环步、里外发、鸳鸯拐、开天劈地、八卦拳等。
Chữ Hán chứa trong
短
拳