字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短提铳
短提铳
Nghĩa
1.明代一种手持的枪,长一尺多。
Chữ Hán chứa trong
短
提
铳