字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
短日照植物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短日照植物
短日照植物
Nghĩa
在较短的日照条件下才能发育开花的植物,每天需要14小时以上的连续黑暗才能生长良好。如大豆、玉米等。
Chữ Hán chứa trong
短
日
照
植
物