字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短晷
短晷
Nghĩa
1.日影短。谓白昼不长或将尽。晷,日影。 2.泛指短暂的时间。
Chữ Hán chứa trong
短
晷