字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短期
短期
Nghĩa
短时期~贷款ㄧ~训练班。
Chữ Hán chứa trong
短
期