字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
短浅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短浅
短浅
Nghĩa
(对事物的认识和分析)狭窄而肤浅目光~ㄧ见识~ㄧ~之见。
Chữ Hán chứa trong
短
浅