字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
短狐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短狐
短狐
Nghĩa
1.即蜮。又名射工。传说能含沙射影﹑使人得病的怪物。
Chữ Hán chứa trong
短
狐