字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短策
短策
Nghĩa
1.短的马鞭。 2.短杖。 3.短的简册。 4.笨拙的策略。亦用为谦词。
Chữ Hán chứa trong
短
策