字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短简
短简
Nghĩa
1.指简短的文书﹑札记等。 2.简短的信件。
Chữ Hán chứa trong
短
简