字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短箫
短箫
Nghĩa
1.吹奏乐器名『晋时多以鼓吹铙歌形式,用于郊﹑庙的军乐◇亦用于民间歌舞伴奏或独奏等。
Chữ Hán chứa trong
短
箫