字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
短绠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短绠
短绠
Nghĩa
1.绠,汲水用具的绳索。短绠,常比喻才识浅陋。
Chữ Hán chứa trong
短
绠