字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短缺
短缺
Nghĩa
缺乏;不足物资~ㄧ经费~ㄧ人手~。
Chữ Hán chứa trong
短
缺