字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短褐
短褐
Nghĩa
古代贫苦人穿的竖裁的粗布短衣,省料而方便劳作舍其锦绣,邻有短褐而欲窃之。
Chữ Hán chứa trong
短
褐