字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短途
短途
Nghĩa
路程近的;短距离的~运输ㄧ~贩运。
Chữ Hán chứa trong
短
途