字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
短陌
短陌
Nghĩa
1."足陌"的对称。以不足实数一百而当百钱使用的钱。陌,通"百"。
Chữ Hán chứa trong
短
陌
短陌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台