字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矮人
矮人
Nghĩa
1.身材短的人。参见"矮人看场"。 2.识见浅短的人。
Chữ Hán chứa trong
矮
人