字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矮星
矮星
Nghĩa
光度小、体积小、密度大的恒星,如天狼星的伴星。
Chữ Hán chứa trong
矮
星