字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
石垩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石垩
石垩
Nghĩa
1.石灰的别名。见明李明珍《本草纲目.石三.石灰》。
Chữ Hán chứa trong
石
垩