字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
石堰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石堰
石堰
Nghĩa
1.用以挡水﹑溢流的石筑低坝。可抬高水位,便利灌溉和航运。
Chữ Hán chứa trong
石
堰