字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石幢
石幢
Nghĩa
1.古代祠庙中刻有经文﹑图像或题名的大石柱。有座有盖,状如塔。
Chữ Hán chứa trong
石
幢
石幢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台