石斛

Nghĩa

1.多年生草本植物。茎多节,绿褐色,开白花,花瓣的顶端呈淡紫色。茎可入药。

Chữ Hán chứa trong

石斛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台