字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石柏
石柏
Nghĩa
1.一种珊瑚。状似柏,故名。
Chữ Hán chứa trong
石
柏