字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
石椁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石椁
石椁
Nghĩa
1.亦作"石椁"。亦作"石郭"。 2.石制的外棺。
Chữ Hán chứa trong
石
椁