字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石濑
石濑
Nghĩa
1.水为石激形成的急流。 2.犹石潭。
Chữ Hán chứa trong
石
濑