字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石狮子
石狮子
Nghĩa
1.石雕的狮子。常列于各类建筑物前,如宫殿﹑衙署﹑桥梁﹑陵墓等等。造型不一。
Chữ Hán chứa trong
石
狮
子
石狮子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台