石狮子

Nghĩa

1.石雕的狮子。常列于各类建筑物前,如宫殿﹑衙署﹑桥梁﹑陵墓等等。造型不一。

Chữ Hán chứa trong

石狮子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台