字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
石狮市 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石狮市
石狮市
Nghĩa
在福建省南部,滨临台湾海峡。清初以凤里庵前石狮子为名。1987年设市。著名侨乡。人口2861万(1995年)。为福建省新兴城市。商业发达,以服装和小商品市场最盛。名胜古迹有凤里庵、姑嫂塔等。
Chữ Hán chứa trong
石
狮
市