字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石甗
石甗
Nghĩa
1.即陶甗。一种炊器。
Chữ Hán chứa trong
石
甗