字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石矶
石矶
Nghĩa
1.水边突出的巨大岩石。
Chữ Hán chứa trong
石
矶