字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石碛
石碛
Nghĩa
1.多石的沙滩。引申为沙漠。
Chữ Hán chứa trong
石
碛