字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石磬
石磬
Nghĩa
1.一种石制的打击乐器。 2.一种石制的耕具。
Chữ Hán chứa trong
石
磬