字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石耜
石耜
Nghĩa
1.原始社会人们使用的石制锹形农具。
Chữ Hán chứa trong
石
耜