字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
石韦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石韦
石韦
Nghĩa
1.植物名。多年生草本。叶柔韧如皮。分布于我国长江以南各地。生于树干或岩石上。叶入药,性微寒,味苦。功能清热,利尿﹑通淋。参阅明李时珍《本草纲目.草九.石韦》。
Chữ Hán chứa trong
石
韦