字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
矾头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矾头
矾头
Nghĩa
1.山水画中山顶的小石堆。形如矾石,故名。 2.指类似画中矾石的山石。
Chữ Hán chứa trong
矾
头