矾头

Nghĩa

1.山水画中山顶的小石堆。形如矾石,故名。 2.指类似画中矾石的山石。

Chữ Hán chứa trong

矾头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台