字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
矾山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矾山
矾山
Nghĩa
1.宋代士大夫暑月宴客,堆明矾于盘中,置席上以像冰雪,称为"矾山"。 2.山名。在安徽省庐江县。
Chữ Hán chứa trong
矾
山