字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矾山水
矾山水
Nghĩa
1.称农历六月中旬的黄河水。
Chữ Hán chứa trong
矾
山
水