字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
矾楼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矾楼
矾楼
Nghĩa
1.北宋汴京酒楼名。在东华门外景明坊,又名白矾楼。因商人曾于此鬻矾,故名。
Chữ Hán chứa trong
矾
楼