字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矾石
矾石
Nghĩa
1.一种矿物。呈透明状结晶体。有白﹑青﹑黄﹑黑﹑绛五种,白色者俗称明矾。
Chữ Hán chứa trong
矾
石
矾石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台