字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
矾红 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矾红
矾红
Nghĩa
1.绛矾的别名。参见明李明珍《本草纲目.石四.绿矾》。
Chữ Hán chứa trong
矾
红